- 1.đàn organ
- 2.đàn ống

例句Câu ví dụ
- 1
你會彈管風琴嗎?
nǐ huì tán guǎnfēngqín ma ?
Bạn có thể chơi đàn pipe organ không?
- 2
你能演奏管風琴嗎?
nǐ néng yǎnzòu guǎnfēngqín ma?
Anh có thể chơi đàn pipe không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 管QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.
- 風PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.