學華語Kaori Dict

管風琴

giản thể: 管风琴

guǎnfēngqín

ㄍㄨㄢˇ ㄈㄥ ㄑㄧㄣˊ

QUẢN PHONG CẦM

  1. 1.đàn organ
  2. 2.đàn ống

例句Câu ví dụ

  • 1

    你會彈管風琴嗎?

    nǐ huì tán guǎnfēngqín ma ?

    Bạn có thể chơi đàn pipe organ không?

  • 2

    你能演奏管風琴嗎?

    nǐ néng yǎnzòu guǎnfēngqín ma?

    Anh có thể chơi đàn pipe không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.
  • PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

管风琴 nghĩa là gì? · Kaori Dict