學華語Kaori Dict

簡而言之

giản thể: 简而言之

jiǎnéryánzhī

ㄐㄧㄢˇ ㄦˊ ㄧㄢˊ ㄓ

GIẢN NHI NGÔN CHI

  1. 1.nói ngắn gọn
  2. 2.nói một cách đơn giản

例句Câu ví dụ

  • 1

    簡而言之,我不同意。

    jiǎnéryánzhī, wǒ bùtóng Yì。

    Tóm lại, tôi không đồng ý

  • 2

    簡而言之,你恨我,是吧?

    jiǎnéryánzhī, nǐ hèn wǒ, shì ba?

    Tóm lại, anh ghét tôi, phải không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.
  • NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

簡而言之 nghĩa là gì? · Kaori Dict