- 1.nói ngắn gọn
- 2.nói một cách đơn giản

例句Câu ví dụ
- 1
簡而言之,我不同意。
jiǎnéryánzhī, wǒ bùtóng Yì。
Tóm lại, tôi không đồng ý
- 2
簡而言之,你恨我,是吧?
jiǎnéryánzhī, nǐ hèn wǒ, shì ba?
Tóm lại, anh ghét tôi, phải không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.