學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
籍貫
籍貫
giản thể:
籍贯
jí
guàn
[ㄐㄧˊ ㄍㄨㄢˋ]
TỊCH QUÁN
1.
nguyên quán
2.
nơi tổ tiên
3.
sinh quán được đăng ký
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
國籍
guójí
quốc tịch
一貫
yīguàn
nhất quán
書籍
shūjí
sách
外籍
wàijí
nước ngoài (tức có quốc tịch nước ngoài)
貫徹
guànchè
thực hiện
貫穿
guànchuān
chạy xuyên qua
貫通
guàntōng
kết nối
祖籍
zǔjí
quê quán tổ tiên
逐字解
Từng chữ trong từ
籍
tịch
sách, hồ sơ, danh sách
貫
quán, quan
một dây tiền gồm 1000 đồng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
機關
jīguān
cơ chế; bánh răng
妓館
jìguǎn
nhà thổ
笄冠
jīguān
vừa trưởng thành (truyền thống)
集管
jíguǎn
ống góp (của hệ thống ống dẫn)
雞冠
Jīguān
quận Jiguan của thành phố Jixi 雞西|鸡西[Ji1 xi1], Hắc Long Giang
雞冠
jīguān
mào
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
籍贯 nghĩa là gì? · Kaori Dict