學華語Kaori Dict

米特·羅姆尼

giản thể: 米特·罗姆尼

·Luó

ㄇㄧˇ ㄊㄜˋ ㄌㄨㄛˊ ㄇㄨˇ ㄋㄧˊ

MỄ ĐẶC · LA MẪU NI

  1. 1.Mitt Romney (1947-), ứng cử viên Đảng Cộng hòa Mỹ năm 2012

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.
  • MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

米特·羅姆尼 nghĩa là gì? · Kaori Dict