米麴菌
mǐqūjūn
[ㄇㄧˇ ㄑㄩ ㄐㄩㄣ]
MỄ KHÚC KHUẨN
- 1.Aspergillus oryzae (một loại nấm mốc)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 米MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.
[ㄇㄧˇ ㄑㄩ ㄐㄩㄣ]
MỄ KHÚC KHUẨN
