學華語Kaori Dict

粉刷

fěnshuā

ㄈㄣˇ ㄕㄨㄚ

PHẤN XOÁT

TOCFL 7
  1. 1.sơn
  2. 2.quét vôi
  3. 3.sơn nhũ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.trát vữa

例句Câu ví dụ

  • 1

    我要粉刷我的房子。

    wǒ yào fěnshuā wǒ de fángzi。

    Tôi muốn sơn lại ngôi nhà của mình

  • 2

    她要男孩們粉刷房子。

    tā yào nánhái men fěnshuā fángzi。

    Cô ấy bắt các cậu bé sơn nhà

  • 3

    我不需要粉刷圍牆。

    wǒ bù xūyào fěnshuā wéiqiáng。

    Tôi không cần sơn tường rào

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

粉刷 nghĩa là gì? · Kaori Dict