學華語Kaori Dict

粗野

ㄘㄨ ㄧㄝˇ

THÔ DÃ

TOCFL 7
  1. 1.láo xược
  2. 2.cục cằn
  3. 3.thô lỗ (trong hành động)

例句Câu ví dụ

  • 1

    拒絕者或舉止粗野的人被抓個正著的人,會失去免費乘坐公交車的權利。

    jùjué zhě huò jǔzhǐ cūyě de rén bèi zhuā gě zhèngzháo de rén, huì shīqù miǎnfèi chéngzuò gōngjiāochē de quánlì。

    Người từ chối hoặc hành vi thô lỗ bị bắt quả tang sẽ mất quyền được đi xe buýt miễn phí

  • 2

    別這麼粗野!

    bié zhème cūyě!

    Đừng quá thô lỗ!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

粗野 nghĩa là gì? · Kaori Dict