學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
精密儀器
精密儀器
giản thể:
精密仪器
jīng
mì
yí
qì
[ㄐㄧㄥ ㄇㄧˋ ㄧˊ ㄑㄧˋ]
TINH MẬT NGHI KHÍ
1.
dụng cụ chính xác
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
精神
jīngshén
tinh thần
機器
jīqì
máy móc
武器
wǔqì
vũ khí
精彩
jīngcǎi
tuyệt vời
親密
qīnmì
thân mật
密碼
mìmǎ
mã hóa; mã bí mật
密切
mìqiè
gần gũi
精力
jīnglì
năng lượng
逐字解
Từng chữ trong từ
精
tinh
chất tinh túy
密
mật
mật độ, dày đặc, gần gũi
儀
nghi
lễ nghi, lễ vật
器
khí
dụng cụ, vật chứa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
精密仪器 nghĩa là gì? · Kaori Dict