學華語Kaori Dict

精密陶瓷

jīngtáo

ㄐㄧㄥ ㄇㄧˋ ㄊㄠˊ ㄘˊ

TINH MẬT ĐÀO TỪ

  1. 1.gốm mịn (dùng cho cấy ghép nha khoa, xương nhân tạo, điện tử, lưỡi dao v.v.)
  2. 2.gốm tiên tiến
  3. 3.gốm kỹ thuật

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

精密陶瓷 nghĩa là gì? · Kaori Dict