精工
Jīnggōng
[ㄐㄧㄥ ㄍㄨㄥ]
TINH CÔNG
- 1.Seiko, công ty đồng hồ và điện tử Nhật Bản
Cách đọc khác:jīnggōng — tinh xảo

例句Câu ví dụ
- 1
精工沒有姊妹。
Jīnggōng méiyǒu zǐmèi。
Thương hiệu Seiko không có em gái
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.