精打光
jīngdǎguāng
[ㄐㄧㄥ ㄉㄚˇ ㄍㄨㄤ]
TINH ĐẢ QUANG
- 1.không còn gì hoàn toàn
- 2.hết sạch tiền

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.