學華語Kaori Dict

精靈寶鑽

giản thể: 精灵宝钻

jīnglíngbǎozuàn

ㄐㄧㄥ ㄌㄧㄥˊ ㄅㄠˇ ㄗㄨㄢˋ

TINH LINH BẢO KHOAN

  1. 1.bảo vật của linh hồn
  2. 2.Silmarillion hoặc Quenta Silmarillion của J.R.R. Tolkien 托爾金|托尔金

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

精灵宝钻 nghĩa là gì? · Kaori Dict