學華語Kaori Dict

精神分析

jīngshénfēn

ㄐㄧㄥ ㄕㄣˊ ㄈㄣ ㄒㄧ

TINH THẦN PHÂN TÍCH

例句Câu ví dụ

  • 1

    在那個年代,心理學的兩個主要學派是行為主義學派與精神分析學派。

    zài nàge niándài, xīnlǐxué de liǎng gě zhǔyào xuépài shì xíngwéizhǔyì xuépài yǔ jīngshénfēnxī xuépài。

    Vào thời kỳ đó, hai trường phái chính của tâm lý học là trường phái hành vi và trường phái phân tích tâm lý

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

精神分析 nghĩa là gì? · Kaori Dict