學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
精神性
精神性
jīng
shén
xìng
[ㄐㄧㄥ ㄕㄣˊ ㄒㄧㄥˋ]
TINH THẦN TÍNH
1.
tinh thần
2.
tâm lý
3.
hệ thần kinh
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
tâm sinh lý
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
精神
jīngshén
tinh thần
個性
gèxìng
cá tính
性格
xìnggé
bản chất
性別
xìngbié
giới tính
精彩
jīngcǎi
tuyệt vời
性質
xìngzhì
bản chất
精力
jīnglì
năng lượng
神話
shénhuà
truyền thuyết
逐字解
Từng chữ trong từ
精
tinh
chất tinh túy
神
thần
thần, tinh thần, sinh vật siêu nhiên
性
tính
tính cách, bản chất, giới tính
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
精神性 nghĩa là gì? · Kaori Dict