精神病院
jīngshénbìngyuàn
[ㄐㄧㄥ ㄕㄣˊ ㄅㄧㄥˋ ㄩㄢˋ]
TINH THẦN BỆNH VIỆN
- 1.bệnh viện tâm thần; bệnh viện tâm thần học

例句Câu ví dụ
- 1
2025 年 1 月 20 日,精神病患接管了精神病院。
2 0 2 5 nián 1 yuè 2 0 rì, jīngshénbìnghuàn jiēguǎn le jīngshénbìngyuàn。
Vào ngày 20 tháng 1 năm 2025, những người bệnh tâm thần đã chiếm đóng bệnh viện
- 2
薩米試圖從精神病院逃跑。
Sà mǐ shìtú cóng jīngshénbìngyuàn táopǎo。
Sami cố gắng trốn thoát khỏi bệnh viện tâm thần.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.
- 院VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.