學華語Kaori Dict

精神科

jīngshén

ㄐㄧㄥ ㄕㄣˊ ㄎㄜ

TINH THẦN KHOA

例句Câu ví dụ

  • 1

    布魯諾是委員會認證的精神科專家。

    bù Lǔ nuò shì wěiyuánhuì rènzhèng de jīngshénkē zhuānjiā。

    Bruno là chuyên gia tâm thần được hội đồng chứng nhận.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

精神科 nghĩa là gì? · Kaori Dict