例句Câu ví dụ
- 1
布魯諾是委員會認證的精神科專家。
bù Lǔ nuò shì wěiyuánhuì rènzhèng de jīngshénkē zhuānjiā。
Bruno là chuyên gia tâm thần được hội đồng chứng nhận.
布魯諾是委員會認證的精神科專家。
bù Lǔ nuò shì wěiyuánhuì rènzhèng de jīngshénkē zhuānjiā。
Bruno là chuyên gia tâm thần được hội đồng chứng nhận.