學華語Kaori Dict

精神錯亂

giản thể: 精神错乱

jīngshéncuòluàn

ㄐㄧㄥ ㄕㄣˊ ㄘㄨㄛˋ ㄌㄨㄢˋ

TINH THẦN THÁC LOẠN

  1. 1.chứng loạn thần kinh

例句Câu ví dụ

  • 1

    愛國主義是一種有害的、精神錯亂的白痴形式。

    àiguózhǔyì shì yīzhǒng yǒuhài de、 jīngshéncuòluàn de báichī xíngshì。

    Tình yêu nước là một dạng thức ngu xuẩn, có hại và bị mất trí

  • 2

    天才與精神錯亂之間只隔著成功。

    tiāncái yǔ jīngshéncuòluàn zhījiān zhǐ gé zhe chénggōng。

    Tài năng và điên rồ chỉ cách nhau một bước thành công.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÁC (錯) – sai: Đem vàng kim loại (釒) đánh bóng theo kiểu ngày xưa (昔) — lỗi thời rồi, SAI cách mất rồi, sai sót là THÁC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

精神錯亂 nghĩa là gì? · Kaori Dict