學華語Kaori Dict

精神飽滿

giản thể: 精神饱满

jīngshénbǎomǎn

ㄐㄧㄥ ㄕㄣˊ ㄅㄠˇ ㄇㄢˇ

TINH THẦN BÃO MÃN

  1. 1.tràn đầy năng lượng (thành ngữ)
  2. 2.hoạt bát
  3. 3.tinh thần cao

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

精神饱满 nghĩa là gì? · Kaori Dict