學華語Kaori Dict

精蟲衝腦

giản thể: 精虫冲脑

jīngchóngchōngnǎo

ㄐㄧㄥ ㄔㄨㄥˊ ㄔㄨㄥ ㄋㄠˇ

TINH TRÙNG XUNG NÃO

  1. 1.nghĩa đen: tinh trùng xông lên não
  2. 2.nghĩa bóng: bị dục vọng lấn át

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NÃO (腦) – óc: Khối thịt (⺼) có thóp (囟) và ba nếp cuộn như tóc (巛) — bộ ÓC nhăn nheo, đầu NÃO suy nghĩ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

精蟲衝腦 nghĩa là gì? · Kaori Dict