糖尿病足
tángniàobìngzú
[ㄊㄤˊ ㄋㄧㄠˋ ㄅㄧㄥˋ ㄗㄨˊ]
ĐƯỜNG NIỆU BỆNH TÚC
- 1.bệnh chân tiểu đường; (y học) chân tiểu đường

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.
- 足TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.