學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
糖類
糖類
giản thể:
糖类
táng
lèi
[ㄊㄤˊ ㄌㄟˋ]
ĐƯỜNG LOẠI
1.
đường (hoá học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
人類
rénlèi
nhân loại
類
lèi
loại
糖
táng
đường
類似
lèisì
tương tự; tương đồng
類型
lèixíng
loại; kiểu; loại hình
種類
zhǒnglèi
loại
分類
fēnlèi
phân loại
糖果
tángguǒ
kẹo
逐字解
Từng chữ trong từ
糖
đường
đường
類
loại
loại, nhóm, kiểu, hạng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
淌淚
tǎnglèi
rơi nước mắt
湯類
tānglèi
các món súp (trong thực đơn)
醣類
tánglèi
carbohydrate
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
糖类 nghĩa là gì? · Kaori Dict