學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
約制
約制
giản thể:
约制
yuē
zhì
[ㄩㄝ ㄓˋ]
ƯỚC CHẾ
1.
ràng buộc
2.
hạn chế
3.
kiềm chế
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
約
yuē
hẹn
製造
zhìzào
sản xuất; làm
大約
dàyuē
khoảng
制度
zhìdù
hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.)
製作
zhìzuò
làm; sản xuất
制定
zhìdìng
soạn thảo; xây dựng
約會
yuēhuì
cuộc hẹn
限制
xiànzhì
hạn chế
逐字解
Từng chữ trong từ
約
ước, yêu
điều ước, hiệp ước, giao ước
制
chế
hệ thống
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
月支
Yuèzhī
người Nguyệt Chi, một dân tộc cổ đại ở Trung Á trong thời nhà Hán (cũng viết là 月氏[Yue4 zhi1])
月氏
Yuèzhī
dân tộc cổ đại ở Trung Á thời nhà Hán
越職
yuèzhí
vượt quyền hạn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
約制 nghĩa là gì? · Kaori Dict