學華語Kaori Dict

紅細胞沉降率

giản thể: 红细胞沉降率

hóngbāochénjiàng

ㄏㄨㄥˊ ㄒㄧˋ ㄅㄠ ㄔㄣˊ ㄐㄧㄤˋ ㄌㄩˋ

HỒNG TẾ BÀO TRẦM GIÁNG LUẬT

  1. 1.tốc độ lắng của hồng cầu (ESR)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紅細胞沉降率 nghĩa là gì? · Kaori Dict