- 1.tiếp nhận cái mới
- 2.lấy không khí tươi
- 3.mang tính hình tượng: chấp nhận thành viên mới (để làm đảng thêm sinh lực)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.máu mới

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.