學華語Kaori Dict

納新

giản thể: 纳新

xīn

ㄋㄚˋ ㄒㄧㄣ

NẠP TÂN

  1. 1.tiếp nhận cái mới
  2. 2.lấy không khí tươi
  3. 3.mang tính hình tượng: chấp nhận thành viên mới (để làm đảng thêm sinh lực)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.máu mới

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

纳新 nghĩa là gì? · Kaori Dict