學華語Kaori Dict

紙杯

giản thể: 纸杯

zhǐbēi

ㄓˇ ㄅㄟ

CHỈ BÔI

例句Câu ví dụ

  • 1

    王強拿了個紙杯,去飲水機接水。

    wáng qiáng ná le gě zhǐbēi, qù yǐnshuǐjī jiē shuǐ。

    Wang Qiang lấy một cái cốc giấy, đi lấy nước ở máy nước.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÔI (杯) – cái cốc: Gỗ (木) khoét thành cốc nhưng không (不) đáy thì chịu — cái CỐC, nâng ly cạn chén BÔI rượu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紙杯 nghĩa là gì? · Kaori Dict