例句Câu ví dụ
- 1
王強拿了個紙杯,去飲水機接水。
wáng qiáng ná le gě zhǐbēi, qù yǐnshuǐjī jiē shuǐ。
Wang Qiang lấy một cái cốc giấy, đi lấy nước ở máy nước.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 杯BÔI (杯) – cái cốc: Gỗ (木) khoét thành cốc nhưng không (不) đáy thì chịu — cái CỐC, nâng ly cạn chén BÔI rượu.
