- 1.chủ nghĩa ăn chay

例句Câu ví dụ
- 1
我是素食主義者。
wǒ shì sùshízhǔyì zhě。
Tôi là người ăn chay
- 2
湯姆是一個素食主義者。
Tāngmǔ shì yīge sùshízhǔyì zhě。
Tom là một người ăn chay
- 3
我和湯姆都是素食主義者。
wǒ hé Tāngmǔ dōu shì sùshízhǔyì zhě。
Tôi và Tom đều là người ăn chay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
- 素TỐ (素) – mộc mạc: Sợi tơ (糸) vừa rút khỏi kén treo lên cành (龶) — trắng trơn chưa nhuộm, mộc mạc, ăn chay cũng gọi ăn TỐ.
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.