學華語Kaori Dict

素食者

shízhě

ㄙㄨˋ ㄕˊ ㄓㄜˇ

TỐ THỰC GIẢ

例句Câu ví dụ

  • 1

    你是素食者。

    nǐ shì sùshízhě。

    Bạn là người ăn chay

  • 2

    她是素食者。

    tā shì sùshízhě。

    Cô ấy là người ăn chay

  • 3

    我是素食者。

    wǒ shì sùshízhě。

    Tôi là người ăn chay

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỐ (素) – mộc mạc: Sợi tơ (糸) vừa rút khỏi kén treo lên cành (龶) — trắng trơn chưa nhuộm, mộc mạc, ăn chay cũng gọi ăn TỐ.
  • THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

素食者 nghĩa là gì? · Kaori Dict