例句Câu ví dụ
- 1
你是素食者。
nǐ shì sùshízhě。
Bạn là người ăn chay
- 2
她是素食者。
tā shì sùshízhě。
Cô ấy là người ăn chay
- 3
我是素食者。
wǒ shì sùshízhě。
Tôi là người ăn chay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 素TỐ (素) – mộc mạc: Sợi tơ (糸) vừa rút khỏi kén treo lên cành (龶) — trắng trơn chưa nhuộm, mộc mạc, ăn chay cũng gọi ăn TỐ.
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.
