學華語Kaori Dict

索國

giản thể: 索国

SuǒGuó

ㄙㄨㄛˇ ㄍㄨㄛˊ

SÁCH QUỐC

  1. 1.Quần đảo Solomon

Cách đọc khác:SuǒguóSomalia / Somaliland / (Tw) Solomon Islands / Suoguo, một quốc gia được ghi chép trong các văn bản lịch sử Trung Quốc, được cho là do tổ tiên của người Göktürks thành lập

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

索國 nghĩa là gì? · Kaori Dict