例句Câu ví dụ
- 1
湯姆不知道請求和索要的區別。
Tāngmǔ bùzhī dào qǐngqiú hé suǒyào de qūbié。
Tom không biết sự khác biệt giữa xin và yêu cầu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 要YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.
