學華語Kaori Dict

索要

suǒyào

ㄙㄨㄛˇ ㄧㄠˋ

SÁCH YẾU

  1. 1.yêu cầu
  2. 2.đòi hỏi
  3. 3.đề nghị

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆不知道請求和索要的區別。

    Tāngmǔ bùzhī dào qǐngqiú hé suǒyào de qūbié。

    Tom không biết sự khác biệt giữa xin và yêu cầu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

索要 nghĩa là gì? · Kaori Dict