索解
suǒjiě
[ㄙㄨㄛˇ ㄐㄧㄝˇ]
SÁCH GIẢI
- 1.tìm kiếm câu trả lời
- 2.tìm kiếm lời giải thích
- 3.giải thích
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.lời giải thích

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 解GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.