累死累活
lèisǐlèihuó
[ㄌㄟˋ ㄙˇ ㄌㄟˋ ㄏㄨㄛˊ]
LUỴ TỬ LUỴ HOẠT
- 1.mệt lử vì làm việc quá sức
- 2.làm việc quần quật đến kiệt sức

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.
- 累LUY (累) – mệt/chồng chất: Vác cả thửa ruộng (田) buộc bằng sợi tơ (糸) trên lưng — gánh chồng chất, MỆT lử — 'lèi' quá!