例句Câu ví dụ
- 1
我19歲的時候結了婚。
wǒ 1 9 suì de shíhou jiéle hūn。
Tôi đã kết hôn khi 19 tuổi
- 2
他和一個加拿大人結了婚。
tā hé yīge Jiānádà rén jiéle hūn。
Anh ấy đã kết hôn với một người Canada.
- 3
這個故事倉促地結了尾。
zhège gùshi cāngcù de jiéle wěi。
Câu chuyện kết thúc một cách gấp gáp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
- 結KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.
