學華語Kaori Dict

結了

giản thể: 结了

jiéle

ㄐㄧㄝˊ ㄌㄜ˙

KẾT LIỄU

  1. 1.xong rồi; hết rồi; vậy là được

例句Câu ví dụ

  • 1

    我19歲的時候結了婚。

    wǒ 1 9 suì de shíhou jiéle hūn。

    Tôi đã kết hôn khi 19 tuổi

  • 2

    他和一個加拿大人結了婚。

    tā hé yīge Jiānádà rén jiéle hūn。

    Anh ấy đã kết hôn với một người Canada.

  • 3

    這個故事倉促地結了尾。

    zhège gùshi cāngcù de jiéle wěi。

    Câu chuyện kết thúc một cách gấp gáp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
  • KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

结了 nghĩa là gì? · Kaori Dict