學華語Kaori Dict

結構性

giản thể: 结构性

jiégòuxìng

ㄐㄧㄝˊ ㄍㄡˋ ㄒㄧㄥˋ

KẾT CẤU TÍNH

  1. 1.thuộc về cấu trúc
  2. 2.có cấu trúc

例句Câu ví dụ

  • 1

    它好像是非結構性的。

    tā hǎoxiàng shìfēi jiégòuxìng de。

    Nó dường như không có cấu trúc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

結構性 nghĩa là gì? · Kaori Dict