- 1.thuộc về cấu trúc
- 2.có cấu trúc

例句Câu ví dụ
- 1
它好像是非結構性的。
tā hǎoxiàng shìfēi jiégòuxìng de。
Nó dường như không có cấu trúc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 結KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.