- 1.kỳ thi thống nhất (ví dụ: trên toàn quốc)

例句Câu ví dụ
- 1
祝各位高中統考順利!
zhù gèwèi gāozhōng tǒngkǎo shùnlì!
Chúc các em học sinh thi tốt nghiệp trung học thành công!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 考KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.