學華語Kaori Dict

統考

giản thể: 统考

tǒngkǎo

ㄊㄨㄥˇ ㄎㄠˇ

THỐNG KHẢO

  1. 1.kỳ thi thống nhất (ví dụ: trên toàn quốc)

例句Câu ví dụ

  • 1

    祝各位高中統考順利!

    zhù gèwèi gāozhōng tǒngkǎo shùnlì!

    Chúc các em học sinh thi tốt nghiệp trung học thành công!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

统考 nghĩa là gì? · Kaori Dict