學華語Kaori Dict

絲光椋鳥

giản thể: 丝光椋鸟

guāngliángniǎo

ㄙ ㄍㄨㄤ ㄌㄧㄤˊ ㄋㄧㄠˇ

TƠ QUANG ? ĐIỂU

  1. 1.(loài chim ở Trung Quốc) sáo mỏ đỏ (Spodiopsar sericeus)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

絲光椋鳥 nghĩa là gì? · Kaori Dict