- 1.kinh tế học (như một lĩnh vực nghiên cứu)

例句Câu ví dụ
- 1
他是經濟學的專家。
tā shì jīngjìxué de zhuānjiā。
Anh là chuyên gia về kinh tế học
- 2
他的專業是經濟學。
tā de zhuānyè shì jīngjìxué。
Người đó chuyên ngành kinh tế học
- 3
不好意思,請問你知道經濟學部圖書館在哪裡嗎?
bùhǎoyìsi, qǐngwèn nǐ zhīdào jīngjìxué bù túshūguǎn zài nǎlǐ ma?
Xin lỗi, bạn có biết thư viện khoa kinh tế ở đâu không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 經KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.