學華語Kaori Dict

經濟學

giản thể: 经济学

jīngxué

ㄐㄧㄥ ㄐㄧˋ ㄒㄩㄝˊ

KINH TẾ HỌC

TOCFL 5
  1. 1.kinh tế học (như một lĩnh vực nghiên cứu)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是經濟學的專家。

    tā shì jīngjìxué de zhuānjiā。

    Anh là chuyên gia về kinh tế học

  • 2

    他的專業是經濟學。

    tā de zhuānyè shì jīngjìxué。

    Người đó chuyên ngành kinh tế học

  • 3

    不好意思,請問你知道經濟學部圖書館在哪裡嗎?

    bùhǎoyìsi, qǐngwèn nǐ zhīdào jīngjìxué bù túshūguǎn zài nǎlǐ ma?

    Xin lỗi, bạn có biết thư viện khoa kinh tế ở đâu không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
  • KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

经济学 nghĩa là gì? · Kaori Dict