學華語Kaori Dict

經濟狀況

giản thể: 经济状况

jīngzhuàngkuàng

ㄐㄧㄥ ㄐㄧˋ ㄓㄨㄤˋ ㄎㄨㄤˋ

KINH TẾ TRẠNG HUỐNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的經濟狀況不是很好。

    wǒ de jīngjìzhuàngkuàng bùshì hěn hǎo。

    Tình hình tài chính của tôi không tốt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HUỐNG (況) – tình huống: Nước (氵) dâng tới cổ ông anh (兄) — TÌNH huống nguy cấp, HUỐNG chi là em bé!
  • KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

經濟狀況 nghĩa là gì? · Kaori Dict