學華語Kaori Dict

維吾爾語

giản thể: 维吾尔语

Wéiěr

ㄨㄟˊ ㄨˊ ㄦˇ ㄩˇ

DUY NGÔ NHĨ NGỮ

  1. 1.ngôn ngữ Duy Ngô Nhĩ

例句Câu ví dụ

  • 1

    學維吾爾語。

    xué Wéiwúěryǔ。

    Học tiếng Uyghur.

  • 2

    你會說維吾爾語嗎?

    nǐ huì shuō Wéiwúěryǔ ma?

    Anh có nói được tiếng Uyghur không

  • 3

    維吾爾語是一種突厥語。

    Wéiwúěryǔ shì yīzhǒng Tūjué yǔ。

    Ngôn ngữ Uyghur là một ngôn ngữ thuộc bộ ngôn ngữ Tạng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

維吾爾語 nghĩa là gì? · Kaori Dict