學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
維德角
維德角
giản thể:
维德角
Wéi
dé
jiǎo
[ㄨㄟˊ ㄉㄜˊ ㄐㄧㄠˇ]
DUY ĐỨC GIÁC
1.
Cape Verde (Đài Loan)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
角度
jiǎodù
góc
角
jiǎo
góc
角色
juésè
vai trò; vai (trong vở kịch hoặc phim,...)
維持
wéichí
giữ; duy trì; bảo tồn
維護
wéihù
bảo vệ
道德
dàodé
đức hạnh
維修
wéixiū
bảo trì (thiết bị)
主角
zhǔjué
vai chính; vai trò lãnh đạo
逐字解
Từng chữ trong từ
維
duy
duy trì, bảo tồn, bảo vệ
德
đức
đạo đức, nhân phẩm, đức hạnh
角
giác, giốc, góc
sừng
記憶技巧
Mẹo nhớ
德
ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
維德角 nghĩa là gì? · Kaori Dict