學華語Kaori Dict

網課

giản thể: 网课

wǎng

ㄨㄤˇ ㄎㄜˋ

VÕNG KHOÁ

  1. 1.lớp học trực tuyến

例句Câu ví dụ

  • 1

    我得在八月上法語和荷蘭語網課。

    wǒ de zài Bāyuè shàng Fǎyǔ hé Hélányǔ wǎngkè。

    Tôi phải học các lớp trực tuyến tiếng Pháp và tiếng Hà Lan vào tháng Tám

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÓA (課) – bài học: Lời thầy giảng (言 ngôn) kết thành trái ngọt (果 quả) — mỗi tiết học một quả, hết KHÓA là đầy giỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

網課 nghĩa là gì? · Kaori Dict