例句Câu ví dụ
- 1
我得在八月上法語和荷蘭語網課。
wǒ de zài Bāyuè shàng Fǎyǔ hé Hélányǔ wǎngkè。
Tôi phải học các lớp trực tuyến tiếng Pháp và tiếng Hà Lan vào tháng Tám
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 課KHÓA (課) – bài học: Lời thầy giảng (言 ngôn) kết thành trái ngọt (果 quả) — mỗi tiết học một quả, hết KHÓA là đầy giỏ.
