學華語Kaori Dict

網購

giản thể: 网购

wǎnggòu

ㄨㄤˇ ㄍㄡˋ

VÕNG CẤU

  1. 1.mua sắm qua mạng
  2. 2.mua hàng trực tuyến

例句Câu ví dụ

  • 1

    我把我的舊車掛到網購平臺上賣掉了。

    wǒ bǎ wǒ de jiù chē guà dào wǎnggòu píngtái shàng màidiào le。

    Tôi đã đăng chiếc xe cũ của mình lên nền tảng mua sắm trực tuyến để bán

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẤU (購) – mua sắm: Đem tiền (貝) đi lắp ghép (冓) giỏ hàng — MUA gom đủ thứ, thu CẤU, shopping 'gòu' đã tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

網購 nghĩa là gì? · Kaori Dict