- 1.mua sắm qua mạng
- 2.mua hàng trực tuyến

例句Câu ví dụ
- 1
我把我的舊車掛到網購平臺上賣掉了。
wǒ bǎ wǒ de jiù chē guà dào wǎnggòu píngtái shàng màidiào le。
Tôi đã đăng chiếc xe cũ của mình lên nền tảng mua sắm trực tuyến để bán
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 購CẤU (購) – mua sắm: Đem tiền (貝) đi lắp ghép (冓) giỏ hàng — MUA gom đủ thứ, thu CẤU, shopping 'gòu' đã tay.