學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
緊急危害
緊急危害
giản thể:
紧急危害
jǐn
jí
wēi
hài
[ㄐㄧㄣˇ ㄐㄧˊ ㄨㄟ ㄏㄞˋ]
KHẨN CẤP NGUY HẠI
1.
rủi ro khẩn cấp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
急
jí
khẩn cấp
緊張
jǐnzhāng
căng thẳng
危險
wēixiǎn
nguy hiểm
害怕
hàipà
sợ hãi; lo sợ
緊
jǐn
chặt
趕緊
gǎnjǐn
vội vàng
緊急
jǐnjí
khẩn cấp
傷害
shānghài
làm bị thương; gây hại
逐字解
Từng chữ trong từ
緊
khẩn
căng, chặt, căng
急
cấp
nhanh, nhanh chóng
危
nguy
nguy hiểm
害
hại
hại, làm tổn thương
記憶技巧
Mẹo nhớ
急
CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
緊急危害 nghĩa là gì? · Kaori Dict