學華語Kaori Dict

緊箍咒

giản thể: 紧箍咒

jǐnzhòu

ㄐㄧㄣˇ ㄍㄨ ㄓㄡˋ

KHẨN CÔ CHÚ

  1. 1.Chú siết vòng Kim Cô (trong 西遊記|西游记[Xi1 you2 Ji4])
  2. 2.một câu thần chú hoặc bùa chú để kiểm soát ai đó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

緊箍咒 nghĩa là gì? · Kaori Dict